Danh mục đầu tư

DANH MỤC ĐẦU TƯ

Phân bố tài sản
Danh mục Top 10
STT Mã chứng khoán Số lượng cổ phiếu Tỷ trọng
NAV (%)
Tỷ lệ
FOL (%)
1 FPT 1.200 6,99%
2 ACB 4.000 5,96%
3 HPG 3.600 5,90%
4 TCB 2.600 5,89%
5 VPB 5.400 5,64%
6 MBB 3.300 4,32%
7 VNM 900 3,50%
8 STB 2.100 3,49%
9 VCB 700 3,44%
10 VIC 1.300 3,17%
Danh mục chứng khoán cơ cấu
STT
No.
Mã CP
Sec Code
Tỉ lệ
%
Số lượng
Qty
Giá
Price
Đối tượng áp dụng mã chứng khoán thay thế bằng tiền
Parties can substitute cash for securities
1 ACB 6,0% 4.000 27.600 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
2 CTG 1,8% 900 36.150
3 DCM 0,2% 100 33.650
4 DGC 1,2% 200 111.600
5 DIG 0,7% 500 27.350
6 DPM 0,4% 200 34.550
7 EIB 1,8% 1.800 18.200
8 FPT 7,0% 1.200 107.900 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
9 GEX 0,8% 700 22.000
10 GMD 1,2% 300 74.100
11 HCM 0,3% 200 28.300
12 HDB 3,1% 2.500 22.700
13 HPG 5,9% 3.600 30.350
14 HSG 0,7% 600 22.850
15 IDC 0,6% 200 58.900
16 KBC 1,0% 600 31.050
17 KDC 0,3% 100 63.400
18 KDH 0,9% 500 32.600
19 LPB 2,4% 2.600 17.200
20 MBB 4,3% 3.300 24.250 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
21 MSB 1,6% 1.900 15.500
22 MSN 2,9% 800 67.600
23 MWG 3,1% 1.300 44.750
24 NLG 0,6% 300 38.500
25 PDR 0,5% 300 28.850
26 PNJ 1,5% 300 89.900 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
27 POW 0,3% 500 11.750
28 PVD 0,5% 300 28.800
29 PVS 0,4% 200 36.500
30 SBT 0,2% 300 13.450
31 SHB 2,1% 3.300 11.900
32 SHS 0,8% 800 17.900
33 SSI 2,3% 1.200 35.900 SSI
34 STB 3,5% 2.100 30.750
35 TCB 5,9% 2.600 41.950 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
36 TPB 1,6% 1.500 19.150
37 VCB 3,4% 700 91.100 VCBS
38 VCG 0,4% 300 24.600
39 VCI 0,7% 300 45.450 VIETCAP
40 VGC 0,3% 100 55.000
41 VHC 0,4% 100 70.700
42 VHM 2,9% 1.200 44.200
43 VIB 1,7% 1.400 21.950 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
44 VIC 3,2% 1.300 45.150
45 VJC 1,7% 300 103.500
46 VND 1,2% 1.000 22.800
47 VNM 3,5% 900 72.000
48 VPB 5,6% 5.400 19.350
49 VPI 0,3% 100 59.200
50 VRE 1,4% 1.000 26.400
 
Giá trị danh mục chứng khoán cơ cấu/Value of component securities basket: 1.761.300.000 VND
Giá trị lô chứng chỉ quỹ ETF/Value per ETF Creation Unit: (VND) 1.851.207.740 VND
Giá trị chênh lệch/Cash component: (VND) 89.907.740 VND

(*) Nhà đầu tư nước ngoài: Do cổ phiếu đã đạt tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa/Foreign Investor : The stock reaches foreign ownership limit

(*) SSI: Cổ phiếu Quỹ chưa đăng ký giao dịch: Treasury stock not yet registered for trading

(*) VCBS: Hạn chế đầu tư cổ phiếu công ty mẹ theo quy định điều 28.4a, Thông tư 121/2020/TT-BTC/ Restriction of ownership by Circular 121/2020/TT-BTC

(*) VIETCAP: Cổ phiếu Quỹ chưa đăng ký giao dịch: Treasury stock not yet registered for trading

Công ty cổ phần chứng khoán SSI