Investment Portfolio

INVESTMENT LIST

Asset distribution
Top 10 Category
No. Stock code Number of shares Percentage
NAV (%)
1 FPT 1,200 8.35%
2 TCB 2,500 6.41%
3 HPG 3,600 5.85%
4 ACB 3,900 5.66%
5 VPB 5,300 5.28%
6 MWG 1,300 4.00%
7 MBB 3,200 3.85%
8 VNM 900 3.11%
9 STB 2,100 3.07%
10 HDB 2,400 2.98%
Basket of Component Securities
STT
No.
Mã CP
Sec Code
Tỉ lệ
%
Số lượng
Qty
Giá
Price
Đối tượng áp dụng mã chứng khoán thay thế bằng tiền
Parties can substitute cash for securities
1 ACB 5.7% 3,900 28,250 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
2 CTG 1.5% 900 33,200
3 DCM 0.2% 100 37,100
4 DGC 1.3% 200 126,000
5 DIG 0.7% 500 28,700
6 DPM 0.2% 100 35,000
7 EIB 1.6% 1,700 17,800
8 FPT 8.4% 1,200 135,400 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
9 FRT 0.8% 100 165,600
10 GEX 0.8% 700 22,500
11 GMD 1.3% 300 84,400
12 HCM 0.6% 400 29,300
13 HDB 3.0% 2,400 24,200
14 HPG 5.8% 3,600 31,600
15 HSG 0.6% 500 21,500
16 HUT 0.4% 400 17,500
17 IDC 0.6% 200 63,500
18 KBC 0.9% 600 30,500
19 KDC 0.3% 100 64,800
20 KDH 1.0% 500 36,800
21 LPB 2.9% 2,600 22,000
22 MBB 3.8% 3,200 23,400 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
23 MSB 1.4% 1,900 14,350
24 MSN 3.0% 800 72,400
25 MWG 4.0% 1,300 59,900
26 NLG 0.7% 300 44,000
27 NVL 1.0% 1,300 14,250
28 PDR 0.4% 300 25,800
29 PNJ 1.5% 300 97,200 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
30 POW 0.3% 500 11,150
31 PVD 0.5% 300 32,600
32 PVS 0.5% 200 45,600
33 SHB 2.1% 3,400 11,850
34 SHS 0.8% 800 19,400
35 SSI 2.0% 1,100 36,100 SSI
36 STB 3.1% 2,100 28,400
37 TCB 6.4% 2,500 49,900
38 TPB 1.1% 1,200 18,350
39 VCB 2.9% 600 92,600 VCBS
40 VCG 0.4% 300 22,500
41 VCI 0.8% 300 48,750 VIETCAP
42 VHC 0.4% 100 74,900
43 VHM 2.9% 1,400 40,250
44 VIB 1.4% 1,200 22,300 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
45 VIC 2.9% 1,200 46,750
46 VJC 1.8% 300 117,500
47 VND 1.1% 1,000 21,050
48 VNM 3.1% 900 67,200
49 VPB 5.3% 5,300 19,400
50 VRE 1.2% 1,000 22,650
 
Giá trị danh mục chứng khoán cơ cấu/Value of component securities basket: 1,850,425,000 VND
Giá trị lô chứng chỉ quỹ ETF/Value per ETF Creation Unit: (VND) 1,945,790,877 VND
Giá trị chênh lệch/Cash component: (VND) 95,365,877 VND

Nhà đầu tư nước ngoài: Do cổ phiếu đã đạt tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa/Foreign Investor : The stock reaches foreign ownership limit

SSI: Cổ phiếu Quỹ chưa đăng ký giao dịch: Treasury stock not yet registered for trading

VCBS: Hạn chế đầu tư cổ phiếu công ty mẹ theo quy định điều 28.4a, Thông tư 121/2020/TT-BTC/ Restriction of ownership by Circular 121/2020/TT-BTC

VIETCAP: Cổ phiếu Quỹ chưa đăng ký giao dịch: Treasury stock not yet registered for trading

SSI