Giao dịch

QUỸ ETF SSIAM VNX50
19.716,31
-47,01 (-0,24%) Cập nhật ngày 14/07/2024
Giao dịch

QUY ĐỊNH VỀ GIAO DỊCH HOÁN ĐỔI QUỸ ETF SSIAM VNX50

LỆNH HOÁN ĐỔI MUA THẤP NHẤT

01 lô đơn vị quỹ (tương đương 100.000 đơn vị quỹ)

LỆNH HOÁN ĐỔI BÁN THẤP NHẤT

01 lô đơn vị quỹ (tương đương 100.000 đơn vị quỹ)

NGÀY GIAO DỊCH

Hàng ngày (Ngày T)

THỜI GIAN NHẬN LỆNH CUỐI CÙNG TẠI THÀNH VIÊN LẬP QUỸ

14:40 giờ ngày T

Danh mục chứng khoán cơ cấu
STT
No.
Mã CP
Sec Code
Tỉ lệ
%
Số lượng
Qty
Giá
Price
Đối tượng áp dụng mã chứng khoán thay thế bằng tiền
Parties can substitute cash for securities
1 ACB 5,5% 4.500 24.150 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
2 CTG 1,5% 900 32.200
3 DCM 0,2% 100 39.200
4 DGC 1,3% 200 126.200
5 DIG 0,7% 500 27.050
6 DPM 0,4% 200 37.350
7 EIB 1,6% 1.700 19.150
8 FPT 9,4% 1.400 133.000
9 FRT 0,9% 100 179.000
10 GEX 0,8% 700 23.200
11 GMD 1,3% 300 83.700
12 HCM 0,6% 400 28.200
13 HDB 3,1% 2.400 25.300
14 HPG 5,7% 3.900 28.850
15 HSG 0,6% 500 24.850
16 HUT 0,4% 400 17.700
17 IDC 0,6% 200 61.600
18 KBC 0,9% 600 28.900
19 KDC 0,3% 100 56.800
20 KDH 1,0% 500 38.550
21 LPB 4,1% 2.600 31.250
22 MBB 3,9% 3.300 23.100 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
23 MSB 1,4% 1.900 14.350
24 MSN 3,1% 800 75.800
25 MWG 4,3% 1.300 64.800
26 NLG 0,6% 300 43.000
27 NVL 0,9% 1.300 13.400
28 PDR 0,5% 400 23.650
29 PNJ 1,5% 300 97.400 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
30 POW 0,4% 500 15.100
31 PVD 0,4% 300 29.800
32 PVS 0,4% 200 43.000
33 SHB 2,0% 3.400 11.850
34 SHS 0,7% 800 17.600
35 SSI 2,1% 1.200 34.800 SSI
36 STB 3,2% 2.100 29.850
37 TCB 6,0% 5.200 22.800
38 TPB 1,1% 1.200 17.900
39 VCB 2,7% 600 88.100 VCBS
40 VCG 0,3% 300 19.250
41 VCI 0,7% 300 48.000 VIETCAP
42 VHC 0,4% 100 73.200
43 VHM 2,7% 1.400 38.450
44 VIB 1,3% 1.200 21.300 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
45 VIC 2,7% 1.300 41.100
46 VJC 1,5% 300 101.000
47 VND 1,2% 1.400 16.550
48 VNM 3,0% 900 66.300
49 VPB 5,2% 5.400 19.050
50 VRE 1,0% 1.000 20.700
 
Giá trị danh mục chứng khoán cơ cấu/Value of component securities basket: 1.896.905.000 VND
Giá trị lô chứng chỉ quỹ ETF/Value per ETF Creation Unit: (VND) 1.976.332.233 VND
Giá trị chênh lệch/Cash component: (VND) 79.427.233 VND

Nhà đầu tư nước ngoài: Do cổ phiếu đã đạt tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa/Foreign Investor : The stock reaches foreign ownership limit

SSI: Cổ phiếu Quỹ chưa đăng ký giao dịch: Treasury stock not yet registered for trading

VCBS: Hạn chế đầu tư cổ phiếu công ty mẹ theo quy định điều 28.4a, Thông tư 121/2020/TT-BTC/ Restriction of ownership by Circular 121/2020/TT-BTC

VIETCAP: Cổ phiếu Quỹ chưa đăng ký giao dịch: Treasury stock not yet registered for trading

Kết quả giao dịch
Chỉ tiêu/Criteria Kỳ này/This Period
11/07/2024
Kỳ trước/Last Period
10/07/2024
Chênh lệch/Change
Số lô đã phát hành thêm/Creation Units were issued 0 0 0
Số lô đã mua lại/Creation Units were redeemed 0 0 0
Tổng số lượng CCQ đăng ký niêm yết/Issued shares 6.400.000 6.400.000 0
Giá đóng cửa (VND/ccq)/Close price 19.750 19.830 -80
Giá trị tài sản ròng tại ngày định giá/Net Asset Value at Valuation Date      
của quỹ ETF/ of the Fund 126.768.089.267 127.889.722.485 -1.121.633.218
của 1 lô CCQ ETF/ per Creation Unit 1.980.751.394 1.998.276.913 -17.525.519
của 1 CCQ/ per Share 19.807,51 19.982,76 -175,25
Chỉ số tham chiếu/Tracking Index 2.230,39 2.235,35 -4,96

HƯỚNG DẪN GIAO DỊCH

 

HƯỚNG DẪN HOÁN ĐỔI MUA CHỨNG CHỈ QUỸ

 

HƯỚNG DẪN

GHI CHÚ

BƯỚC 1

Nhà đầu tư chuẩn bị rổ danh mục chứng khoán cơ cấu

 

BƯỚC 2

Nộp hồ sơ hoán đổi mua chứng chỉ quỹ tại Thành viên lập quỹ

(Xem danh mục hồ sơ tại đây)

Trước 14:40 giờ ngày T

BƯỚC 3

Chuyển khoản tiền chênh lệch (nếu có) vào tài khoản của Quỹ tại Ngân hàng giám sát.

Trước 11:00 giờ ngày T+1

BƯỚC 4

Nhận thông báo kết quả giao dịch

Trong vòng 02 ngày làm việc kể từ ngày Giao dịch hoán đổi (Ngày T)

HƯỚNG DẪN CHUYỂN TIỀN

 

THÀNH VIÊN LẬP QUỸ KIÊM ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI

TÊN VIẾT TẮT

SỐ TÀI KHOẢN TÀI KHOẢN HƯỞNG VÀ NGÂN HÀNG HƯỞNG
  1   
 
Công ty cổ phần chứng khoán SSI
 
SSI 1223358885
Tên người thụ hưởng: Quỹ ETF SSIAM VNX50
Ngân hàng thụ hưởng: BIDV- Chi nhánh Hà Thành
  2
 
Công ty TNHH Chứng khoán NH TMCP Ngoại thương Việt Nam
 
VCBS 8620006143
  3
 
Công ty cổ phần chứng khoán Bảo Việt
 
BVSC 8650006144
  4
 
Công ty TNHH Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam)
 
MAS 1221803422

  5

Công ty cổ phần chứng khoán VNDIRECT

VNDS

8670006145

  6

Công ty cổ phần chứng khoán Vietcap

Vietcap

1222420259
7 Công ty cổ phần chứng khoán KIS Việt Nam KIS 8620020044

 

HƯỚNG DẪN HOÁN ĐỔI BÁN CHỨNG CHỈ QUỸ

 

HƯỚNG DẪN

GHI CHÚ

BƯỚC 1

Nộp hồ sơ hoán đổi bán chứng chỉ quỹ để tại Thành viên lập quỹ

(Xem danh mục hồ sơ tại đây)

Trước 14:40 giờ ngày T

BƯỚC 2

Nhận Thông báo kết quả giao dịch

Trong vòng 02 ngày làm việc kế từ Ngày giao dịch (Ngày T)

BƯỚC 3

Nhận rổ danh mục chứng khoán cơ cấu

Rổ danh mục chứng khoán cơ cấu sẽ được chuyển khoản về tài khoản chứng khoán của Nhà đầu tư tại Thành viên lập quỹ trong vòng 01 ngày làm việc kể từ Ngày giao dịch hoán đổi

BƯỚC 4

Nhận chuyển khoản tiền chênh lệch (nếu có)

Tiền chênh lệch (nếu có) sẽ được chuyển vào tài khoản ngân hàng của Nhà đầu tư theo thông tin đăng ký mở tài khoản trong vòng 03 ngày làm việc kể từ Ngày giao dịch hoán đổi

QUY ĐỊNH VỀ GIAO DỊCH THỨ CẤP QUỸ ETF SSIAM VNX50

Chứng chỉ Quỹ ETF SSIAM VNX50 được niêm yết ở trên Sở Giao Dịch Chứng Khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE). Nhà đầu tư có thể mua/ bán Chứng Chỉ Quỹ ETF đã niêm yết trên HOSE.

Nhà Đầu tư, Thành Viên Lập Quỹ đặt lệnh giao dịch trên các tài khoản giao dịch chứng khoán của mình. Hoạt động giao dịch và thanh toán giao dịch thực hiện theo quy định về giao dịch chứng khoán của Sở Giao Dịch Chứng Khoán Thành phố Hồ Chí Minh và VSD.

Đơn vị giao dịch thực hiện theo quy định của Sở Giao Dịch Chứng Khoán Thành phố Hồ Chí Minh.

SÀN GIAO DỊCH

Sở Giao Dịch Chứng Khoán Thành phố Hồ Chí Minh

MÃ GIAO DỊCH

FUESSV50

CÁCH THỨC GIAO DỊCH

Giao dịch khớp lệnh liên tục

NGÀY GIAO DỊCH

Hàng ngày

 

INAV

  Giá trị Thay đổi % thay đổi
iNAV 19.721 -0,43 -0,22
iINDEX 18.004,39 6,40 0,04
Thông tin giao dịch thứ cấp
Công ty cổ phần chứng khoán SSI