Giao dịch

QUỸ ETF SSIAM VNX50
19.392,16
-438,38 (-2,21%) Cập nhật ngày 24/06/2024
Giao dịch

QUY ĐỊNH VỀ GIAO DỊCH HOÁN ĐỔI QUỸ ETF SSIAM VNX50

LỆNH HOÁN ĐỔI MUA THẤP NHẤT

01 lô đơn vị quỹ (tương đương 100.000 đơn vị quỹ)

LỆNH HOÁN ĐỔI BÁN THẤP NHẤT

01 lô đơn vị quỹ (tương đương 100.000 đơn vị quỹ)

NGÀY GIAO DỊCH

Hàng ngày (Ngày T)

THỜI GIAN NHẬN LỆNH CUỐI CÙNG TẠI THÀNH VIÊN LẬP QUỸ

14:40 giờ ngày T

Danh mục chứng khoán cơ cấu
STT
No.
Mã CP
Sec Code
Tỉ lệ
%
Số lượng
Qty
Giá
Price
Đối tượng áp dụng mã chứng khoán thay thế bằng tiền
Parties can substitute cash for securities
1 ACB 5,6% 4.500 24.100 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
2 CTG 1,5% 900 31.650
3 DCM 0,2% 100 35.750
4 DGC 1,3% 200 124.600
5 DIG 0,7% 500 26.550
6 DPM 0,4% 200 35.650
7 EIB 1,6% 1.700 18.200
8 FPT 9,5% 1.400 132.100
9 FRT 0,9% 100 176.000
10 GEX 0,8% 700 22.000
11 GMD 1,3% 300 82.000
12 HCM 0,6% 400 26.550
13 HDB 2,8% 2.400 22.350
14 HPG 5,8% 3.900 28.700
15 HSG 0,6% 500 24.000
16 HUT 0,4% 400 17.000
17 IDC 0,6% 200 61.400
18 KBC 0,9% 600 29.750
19 KDC 0,3% 100 58.000
20 KDH 0,9% 500 36.650
21 LPB 3,8% 2.600 28.250
22 MBB 3,8% 3.300 22.650 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
23 MSB 1,4% 1.900 14.150
24 MSN 3,0% 800 73.700
25 MWG 4,2% 1.300 62.000
26 NLG 0,6% 300 40.750
27 NVL 0,9% 1.300 13.300
28 PDR 0,5% 400 24.200
29 PNJ 1,5% 300 97.300 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
30 POW 0,4% 500 15.000
31 PVD 0,5% 300 29.600
32 PVS 0,4% 200 41.400
33 SHB 2,0% 3.400 11.300
34 SHS 0,7% 800 17.400
35 SSI 2,1% 1.200 34.600 SSI
36 STB 3,2% 2.100 29.500
37 TCB 6,4% 5.200 23.950
38 TPB 1,1% 1.200 17.400
39 VCB 2,6% 600 85.500 VCBS
40 VCG 0,3% 300 19.000
41 VCI 0,7% 300 45.500 VIETCAP
42 VHC 0,4% 100 71.500
43 VHM 2,7% 1.400 37.450
44 VIB 1,3% 1.200 21.300 Nhà đầu tư nước ngoài/AP nước ngoài Foreign Investor/Foreign AP
45 VIC 2,8% 1.300 41.100
46 VJC 1,6% 300 101.600
47 VND 1,0% 1.200 16.350
48 VNM 3,0% 900 65.500
49 VPB 5,2% 5.400 18.850
50 VRE 1,0% 1.000 19.950
 
Giá trị danh mục chứng khoán cơ cấu/Value of component securities basket: 1.857.485.000 VND
Giá trị lô chứng chỉ quỹ ETF/Value per ETF Creation Unit: (VND) 1.939.216.406 VND
Giá trị chênh lệch/Cash component: (VND) 81.731.406 VND

Nhà đầu tư nước ngoài: Do cổ phiếu đã đạt tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa/Foreign Investor : The stock reaches foreign ownership limit

SSI: Cổ phiếu Quỹ chưa đăng ký giao dịch: Treasury stock not yet registered for trading

VCBS: Hạn chế đầu tư cổ phiếu công ty mẹ theo quy định điều 28.4a, Thông tư 121/2020/TT-BTC/ Restriction of ownership by Circular 121/2020/TT-BTC

VIETCAP: Cổ phiếu Quỹ chưa đăng ký giao dịch: Treasury stock not yet registered for trading

Kết quả giao dịch
Chỉ tiêu/Criteria Kỳ này/This Period
21/06/2024
Kỳ trước/Last Period
20/06/2024
Chênh lệch/Change
Số lô đã phát hành thêm/Creation Units were issued 0 0 0
Số lô đã mua lại/Creation Units were redeemed 0 0 0
Tổng số lượng CCQ đăng ký niêm yết/Issued shares 6.400.000 6.400.000 0
Giá đóng cửa (VND/ccq)/Close price 19.910 19.840 70
Giá trị tài sản ròng tại ngày định giá/Net Asset Value at Valuation Date      
của quỹ ETF/ of the Fund 126.982.508.404 126.512.589.549 469.918.855
của 1 lô CCQ ETF/ per Creation Unit 1.984.101.693 1.976.759.211 7.342.482
của 1 CCQ/ per Share 19.841,01 19.767,59 73,42
Chỉ số tham chiếu/Tracking Index 2.237,49 2.238,40 -0,91

HƯỚNG DẪN GIAO DỊCH

 

HƯỚNG DẪN HOÁN ĐỔI MUA CHỨNG CHỈ QUỸ

 

HƯỚNG DẪN

GHI CHÚ

BƯỚC 1

Nhà đầu tư chuẩn bị rổ danh mục chứng khoán cơ cấu

 

BƯỚC 2

Nộp hồ sơ hoán đổi mua chứng chỉ quỹ tại Thành viên lập quỹ

(Xem danh mục hồ sơ tại đây)

Trước 14:40 giờ ngày T

BƯỚC 3

Chuyển khoản tiền chênh lệch (nếu có) vào tài khoản của Quỹ tại Ngân hàng giám sát.

Trước 11:00 giờ ngày T+1

BƯỚC 4

Nhận thông báo kết quả giao dịch

Trong vòng 02 ngày làm việc kể từ ngày Giao dịch hoán đổi (Ngày T)

HƯỚNG DẪN CHUYỂN TIỀN

 

THÀNH VIÊN LẬP QUỸ KIÊM ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI

TÊN VIẾT TẮT

SỐ TÀI KHOẢN TÀI KHOẢN HƯỞNG VÀ NGÂN HÀNG HƯỞNG
  1   
 
Công ty cổ phần chứng khoán SSI
 
SSI 1223358885
Tên người thụ hưởng: Quỹ ETF SSIAM VNX50
Ngân hàng thụ hưởng: BIDV- Chi nhánh Hà Thành
  2
 
Công ty TNHH Chứng khoán NH TMCP Ngoại thương Việt Nam
 
VCBS 8620006143
  3
 
Công ty cổ phần chứng khoán Bảo Việt
 
BVSC 8650006144
  4
 
Công ty TNHH Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam)
 
MAS 1221803422

  5

Công ty cổ phần chứng khoán VNDIRECT

VNDS

8670006145

  6

Công ty cổ phần chứng khoán Vietcap

Vietcap

1222420259
7 Công ty cổ phần chứng khoán KIS Việt Nam KIS 8620020044

 

HƯỚNG DẪN HOÁN ĐỔI BÁN CHỨNG CHỈ QUỸ

 

HƯỚNG DẪN

GHI CHÚ

BƯỚC 1

Nộp hồ sơ hoán đổi bán chứng chỉ quỹ để tại Thành viên lập quỹ

(Xem danh mục hồ sơ tại đây)

Trước 14:40 giờ ngày T

BƯỚC 2

Nhận Thông báo kết quả giao dịch

Trong vòng 02 ngày làm việc kế từ Ngày giao dịch (Ngày T)

BƯỚC 3

Nhận rổ danh mục chứng khoán cơ cấu

Rổ danh mục chứng khoán cơ cấu sẽ được chuyển khoản về tài khoản chứng khoán của Nhà đầu tư tại Thành viên lập quỹ trong vòng 01 ngày làm việc kể từ Ngày giao dịch hoán đổi

BƯỚC 4

Nhận chuyển khoản tiền chênh lệch (nếu có)

Tiền chênh lệch (nếu có) sẽ được chuyển vào tài khoản ngân hàng của Nhà đầu tư theo thông tin đăng ký mở tài khoản trong vòng 03 ngày làm việc kể từ Ngày giao dịch hoán đổi

QUY ĐỊNH VỀ GIAO DỊCH THỨ CẤP QUỸ ETF SSIAM VNX50

Chứng chỉ Quỹ ETF SSIAM VNX50 được niêm yết ở trên Sở Giao Dịch Chứng Khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE). Nhà đầu tư có thể mua/ bán Chứng Chỉ Quỹ ETF đã niêm yết trên HOSE.

Nhà Đầu tư, Thành Viên Lập Quỹ đặt lệnh giao dịch trên các tài khoản giao dịch chứng khoán của mình. Hoạt động giao dịch và thanh toán giao dịch thực hiện theo quy định về giao dịch chứng khoán của Sở Giao Dịch Chứng Khoán Thành phố Hồ Chí Minh và VSD.

Đơn vị giao dịch thực hiện theo quy định của Sở Giao Dịch Chứng Khoán Thành phố Hồ Chí Minh.

SÀN GIAO DỊCH

Sở Giao Dịch Chứng Khoán Thành phố Hồ Chí Minh

MÃ GIAO DỊCH

FUESSV50

CÁCH THỨC GIAO DỊCH

Giao dịch khớp lệnh liên tục

NGÀY GIAO DỊCH

Hàng ngày

 

INAV

  Giá trị Thay đổi % thay đổi
iNAV 19.324 -0,81 -0,42
iINDEX 17.655,60 -49,89 -0,28
Thông tin giao dịch thứ cấp
Công ty cổ phần chứng khoán SSI