Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ TĂNG TRƯỞNG DÀI HẠN VIỆT NAM
11.429,65
107,04 (0,95%) Cập nhật ngày 17/05/2024

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
 
 
Tại ngày 30/04/2024
Tăng trưởng (%)
1 tháng
31/03/2024
3 tháng
31/01/2024
Từ đầu năm
2023
Từ khi thành lập*
VLGF
10.718,97 -2,56 9,15 12,24 14,39 7,23
VN-Index
1.209,52 -5,81 3,88 7,04 12,20 -18,03
VN30 Index
1.240,50 -4,35 6,36 9,64 12,56 -18,36
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 06/12/2021.
 
 
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
 
QUỸ VLGF 11.429,65 17/05/2024 +107,04 +0,95% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 19.539,81 19/05/2024 +81,91 +0,42% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 15.139,06 17/05/2024 +3,59 +0,02% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 37.846,24 17/05/2024 +398,54 +1,06% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 20.814,29 19/05/2024 +77,90 +0,38% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 16.103,09 19/05/2024 +21,70 +0,13% Đầu tư ngay
Quỹ Hưu trí Độc Lập 10.668,69 15/05/2024 +72,16 +0,68% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
17/05/2024 11.429,65 +0,95% +6,63% +19,68%
16/05/2024 11.322,61 +1,10% +5,63% +18,56%
15/05/2024 11.199,87 +0,46% +4,49% +17,28%
14/05/2024 11.149,07 -0,17% +4,01% +16,74%
13/05/2024 11.167,70 +0,13% +4,19% +16,94%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 11,75x
P/B 2,03x
ROE 16,98
Lợi tức cổ phiếu 3,30
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 18,13%
ACB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu Tài chính 12,99%
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 8,59%
PTB Công ty Cổ phần Phú Tài Vật liệu 4,54%
VEA Tổng Công ty Máy động lực và máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP Công nghiệp 4,32%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI