Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ĐẦU TƯ LỢI THẾ CẠNH TRANH BỀN VỮNG SSI
33.932,30
575,55 (1,73%) Cập nhật ngày 27/02/2024

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
 
 
 
Tăng Trưởng (%)
Tại ngày 31/01/2024
    2015    
2016 
2017
2018
2019
2020
2021
      2022             2023    
Từ khi thành lập*
SSI-SCA
  32,013.33 
17,7
24,1
38,2
-12,1
3,9
18,6
49,9
 -26,1
28,4 220.13
VN-Index

1,164.31

6,1
14,8
48,0
-9,3
7,7
14,9
35,7
-32,8
12,2 92.45
*Thời gian hoạt động của Quỹ tính từ thời điểm: 26/09/2014.
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước
Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
 
Quỹ SSI-SCA 33.932,30 27/02/2024 +575,55 +1,73% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 18.512,07 27/02/2024 +228,13 +1,25% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 14.940,48 27/02/2024 -11,78 -0,08% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 20.545,91 27/02/2024 +193,72 +0,95% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 15.369,81 27/02/2024 +178,68 +1,18% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 10.310,41 27/02/2024 +114,28 +1,12% Đầu tư ngay
Quỹ Hưu trí Độc Lập 10.555,75 21/02/2024 +22 +0,21% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu tháng (%) Tăng trưởng từ đầu năm (%)
19/02/2019 18.076,60 +0,94% +4,77% +3,72%
18/02/2019 17.907,56 +0,31% +3,79% +2,75%
15/02/2019 17.852,19 -0,01% +3,47% +2,43%
14/02/2019 17.853,89 +1,02% +3,48% +2,44%
13/02/2019 17.673,70 +0,49% +2,44% +1,41%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
P/E (12 tháng) 12,73x
P/B 1,92x
ROE 15,82
Lợi tức cổ phiếu 2,71
Cổ phiếu chiếm tỷ trọng lớn
Cổ phiếu Tên Công ty Ngành %NAV
FPT Công ty Cổ phần FPT Công nghệ thông tin 17,49%
MWG Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di động Tiêu dùng không thiết yếu 8,00%
ACB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu Tài chính 6,44%
MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội Tài chính 4,87%
HPG Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát Vật liệu 4,42%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI