Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD
20.833,15
287,24 (1,40%) Cập nhật ngày 28/02/2024

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
  NAV/CCQ
(đồng)
Tăng trưởng (%)
1 năm 2 năm 3 năm Từ đầu năm Từ khi thành lập
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 20.833,15 42,76% -7,88% 35,91% 13,60% 108,33%
Chỉ số VNFINLEAD 41,48% 108,73% 108,73% 13,74% 108,73%
Chỉ số VNINDEX 22,43% -15,81% 7,37% 11,03% 38,88%
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)  
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 20.833,15 28/02/2024 +1,40% +13,60% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 18.725,80 28/02/2024 +1,15% +10,45% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 14.944,50 28/02/2024 +0,03% +1,39% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 34.230,93 28/02/2024 +0,88% +11,94% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 15.583,53 28/02/2024 +1,39% +11,63% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 10.374,24 28/02/2024 +0,62% +8,63% Đầu tư ngay
Quỹ Hưu trí Độc Lập 10.555,75 21/02/2024 +0,21% +1,05% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)
28/02/2024 2.293.730.461.197 2.083.315.586 20.833,15 +1,40% +13,60%
27/02/2024 2.268.268.887.923 2.054.591.383 20.545,91 +0,95% +12,03%
26/02/2024 2.246.882.337.920 2.035.219.508 20.352,19 +0,73% +10,98%
25/02/2024 2.230.544.343.106 2.020.420.600 20.204,20 -1,28% +10,17%
22/02/2024 2.259.570.811.932 2.046.712.691 20.467,12 -0,18% +11,60%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 21
Hệ số P/E 8,61x
Hệ số P/B 1,29x
Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
14/12/2023 2.299.228.408.484 1.771,51 0,73%
07/12/2023 2.460.855.013.120 1.814,06 0,76%
30/11/2023 2.768.594.742.665 1.752,79 0,76%
23/11/2023 2.899.539.687.484 1.764,28 0,81%
16/11/2023 3.156.864.681.913 1.842,69 0,82%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI