Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD
20.545,91
193,72 (0,95%) Cập nhật ngày 27/02/2024

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
  NAV/CCQ
(đồng)
Tăng trưởng (%)
1 năm 2 năm 3 năm Từ đầu năm Từ khi thành lập
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 20.545,91 40,79% -9,56% 34,33% 12,04% 105,46%
Chỉ số VNFINLEAD 39,52% 105,84% 105,84% 12,17% 105,84%
Chỉ số VNINDEX 21,17% -17,44% 6,18% 9,52% 36,99%
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)  
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 20.545,91 27/02/2024 +0,95% +12,03% Đầu tư ngay
Quỹ ETF SSIAM VNX50 18.512,07 27/02/2024 +1,25% +9,19% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 14.940,48 27/02/2024 -0,08% +1,36% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 33.932,30 27/02/2024 +1,73% +10,97% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 15.369,81 27/02/2024 +1,18% +10,10% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 10.310,41 27/02/2024 +1,12% +7,96% Đầu tư ngay
Quỹ Hưu trí Độc Lập 10.555,75 21/02/2024 +0,21% +1,05% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)
27/02/2024 2.268.268.887.923 2.054.591.383 20.545,91 +0,95% +12,03%
26/02/2024 2.246.882.337.920 2.035.219.508 20.352,19 +0,73% +10,98%
25/02/2024 2.230.544.343.106 2.020.420.600 20.204,20 -1,28% +10,17%
22/02/2024 2.259.570.811.932 2.046.712.691 20.467,12 -0,18% +11,60%
21/02/2024 2.261.655.266.985 2.050.458.084 20.504,58 +0,56% +11,81%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 21
Hệ số P/E 8,61x
Hệ số P/B 1,29x
Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
09/11/2023 3.626.256.219.035 1.807,76 0,81%
02/11/2023 3.531.943.664.904 1.752,93 0,51%
26/10/2023 3.495.999.928.219 1.707,55 0,51%
19/10/2023 3.642.245.128.063 1.761,43 0,51%
12/10/2023 3.890.151.660.684 1.870,12 0,51%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI