Hiệu quả đầu tư của quỹ

QUỸ ETF SSIAM VNX50
19.716,31
-47,01 (-0,24%) Cập nhật ngày 14/07/2024

Hiệu quả đầu tư của quỹ

Tăng trưởng trong các năm
  NAV/CCQ
(đồng)
Tăng trưởng (%)
1 năm 2 năm 3 năm 5 năm Từ đầu năm Từ khi thành lập
Quỹ ETF SSIAM VNX50 19.716,31 17,66% 13,09% -2,74% 55,29% 16,29% 115,48%
Chỉ số VNX50 17,10% 12,35% -3,48% 54,39% 15,84% N/A
Chỉ số VNINDEX 9,90% 8,34% 0,07% 31,31% 13,35% 129,86%
Đồ thị biến động NAV/CCQ
Tên Quỹ NAV/CCQ (VND) NAV tại ngày Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)  
Quỹ ETF SSIAM VNX50 19.716,31 14/07/2024 -0,24% +16,29% Đầu tư ngay
Quỹ SSIBF 15.272,38 12/07/2024 +0,08% +3,61% Đầu tư ngay
Quỹ SSI-SCA 39.689,96 12/07/2024 -0,18% +29,80% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VNFIN LEAD 20.732,55 14/07/2024 -0,42% +13,05% Đầu tư ngay
QUỸ ETF SSIAM VN30 16.179,87 14/07/2024 -0,19% +15,90% Đầu tư ngay
QUỸ VLGF 12.013,04 12/07/2024 -0,32% +25,79% Đầu tư ngay
Quỹ Hưu trí Độc Lập 10.700,24 03/07/2024 +0,46% +2,43% Đầu tư ngay
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) NAV trên một lô đơn vị quỹ (VND) NAV trên một đơn vị quỹ (VND) Tăng/giảm của NAV/CCQ
so với kỳ trước (%)
Tăng trưởng từ đầu năm (%)
08/09/2016 84.801.127.132 857.652.796 8.653,17 +0,89% +11,84%
07/09/2016 84.049.974.093 856.543.016 8.576,52 +0,13% +10,85%
06/09/2016 83.941.215.592 853.042.963 8.565,43 +0,41% +10,71%
05/09/2016 83.598.210.403 850.157.446 8.530,42 +0,34% +10,25%
01/09/2016 83.315.429.745 858.049.205 8.501,57 -0,92% +9,88%
Chỉ số cơ bản của quỹ
Chỉ số Giá trị
Số lượng cổ phiếu 50
Hệ số P/E 12.35x
Hệ số P/B 1.66x
Mức sai lệch so với chỉ số tham chiếu
NAV tại ngày NAV của Quỹ (VND) Chỉ số tham chiếu Mức sai lệch tham chiếu (%)
11/07/2024 126.485.262.922 2.230,39 0,59%
04/07/2024 126.694.415.016 2.233,39 0,58%
27/06/2024 124.438.425.171 2.193,65 0,59%
20/06/2024 126.982.508.404 2.238,40 0,59%
13/06/2024 128.687.251.019 2.268,35 0,59%
Phân bố tài sản
Công ty cổ phần chứng khoán SSI