Báo cáo cập nhật thị trường 02.2026
Tăng trưởng mạnh trên diện rộng trong tháng 1
TÓM TẮT
• Động lực tăng trưởng kinh tế tiếp tục được củng cố trong tháng 1/2026, với sản xuất công nghiệp phục hồi mạnh, dòng vốn FDI bền vững và tiêu dùng nội địa duy trì tích cực.
• Dù cán cân thương mại chuyển sang trạng thái thâm hụt, áp lực mất giá đối với đồng VND đã hạ nhiệt trong tháng 1, nhờ nhu cầu VND tăng mạnh trước kỳ nghỉ Tết và dòng kiều hối chảy về.
• Sau mức tăng 41% trong năm 2025, chỉ số VNIndex tiếp tục nối dài đà tăng, khép lại tháng 1 tại 1,829 điểm (tăng 2.5%).
• Dù cán cân thương mại chuyển sang trạng thái thâm hụt, áp lực mất giá đối với đồng VND đã hạ nhiệt trong tháng 1, nhờ nhu cầu VND tăng mạnh trước kỳ nghỉ Tết và dòng kiều hối chảy về.
• Sau mức tăng 41% trong năm 2025, chỉ số VNIndex tiếp tục nối dài đà tăng, khép lại tháng 1 tại 1,829 điểm (tăng 2.5%).
Động lực tăng trưởng kinh tế tiếp tục được củng cố trong tháng 1/2026, với sản xuất công nghiệp phục hồi mạnh, dòng vốn FDI bền vững và tiêu dùng nội địa duy trì tích cực trong dịp Tết. Mặc dù ghi nhận thâm hụt thương mại, áp lực tỷ giá đã giảm đáng kể nhờ nhu cầu VND theo mùa và kiều hối tăng cao.
Sản xuất tăng trưởng 23.6% svck, với đà tăng trưởng diễn ra trên diện rộng tại khắp các tỉnh thành trên cả nước. Mức tăng này được cộng hưởng bởi hiệu ứng mức nền thấp, do tháng 1/2025 trùng với kỳ nghỉ Tết Nguyên đán sớm hơn năm nay, khiến hoạt động sản xuất kinh doanh bị gián đoạn tạm thời. Sản lượng các mặt hàng chủ lực ghi nhận mức tăng mạnh, bao gồm khoáng sản (+42% svck), ô tô (+37% svck) và vật liệu cơ bản (+35% svck). Chỉ số PMI đạt 52.5 điểm trong tháng 1, cho thấy điều kiện kinh doanh cải thiện rõ rệt ngay từ đầu năm 2026. Hoạt động thương mại quốc tế tăng tốc mạnh, với xuất khẩu và nhập khẩu lần lượt tăng 29.7% và 49.0% svck, phản ánh xu hướng đẩy mạnh sản xuất và giao thương trước kỳ nghỉ lễ. Xét theo khu vực, xuất khẩu của khối FDI tăng mạnh 42,2% svck, trong khi khu vực trong nước giảm nhẹ 1.3% svck, khiến thâm hụt thương mại đạt 1.8 tỷ USD. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tiếp tục duy trì tích cực. Vốn FDI đăng ký mới đạt gần 1.5 tỷ USD (+14.4% svck), trong khi FDI giải ngân đạt gần 1.7 tỷ USD (+11.3% svck), cao hơn tốc độ ghi nhận trong năm 2025.
Tính đến cuối tháng 1, giải ngân đầu tư công đạt 94.8% kế hoạch, tương đương 33.02 tỷ USD trên tổng kế hoạch 33.83 tỷ USD của năm 2025. Riêng trong tháng 1, giá trị giải ngân ước đạt 3.4% kế hoạch năm, tương đương khoảng 1.3 tỷ USD.

Tổng mức bán lẻ hàng hóa và dịch vụ trong tháng 1/2026 tăng 9.3% svck, tương đương 6.3% theo giá thực, cho thấy xu hướng cải thiện bền vững của tiêu dùng nội địa. Đáng chú ý, tháng 1/2026 không trùng với Tết Nguyên đán, trong khi cùng kỳ năm trước là tháng cao điểm tiêu dùng dịp Tết, càng củng cố tín hiệu tích cực của cầu nội địa. Động lực chính đến từ nhu cầu trong nước ổn định và sự phục hồi mạnh của du lịch, với lượng khách quốc tế tăng 18.5% svck, đạt 2.5 triệu lượt.
Lạm phát tháng 1 vẫn duy trì ở mức thấp hơn đáng kể so với mục tiêu của Chính phủ và trong tầm kiểm soát đối với tháng cận Tết. CPI tổng thể tháng 1 tăng 2.53% svck (so với 3.48% svck trong tháng 12/2025). So với tháng trước, CPI chỉ tăng 0.05% (so với 0.19% svtt trong tháng 12), do giá heo hơi, chi phí ăn uống ngoài gia đình (+0.44% svtt) và chi phí sửa chữa nhà ở (+0.6% svtt) tăng nhẹ trước Tết. Ngược lại, nhóm giao thông giảm mạnh 2.32% svtt, kéo CPI chung giảm 0.23 điểm phần trăm, nhờ giá xăng dầu giảm 5.34% svtt. Lạm phát cơ bản tăng 3.19% svtt, cao hơn CPI chung do nhóm giao thông (yếu tố kéo giảm CPI chung) được loại trừ khỏi rổ tính lạm phát cơ bản.
Đồng VND cho thấy mức độ ổn định đáng kể trong tháng 1/2026, tăng 1.3% từ đầu năm trên thị trường chính thức và phục hồi khoảng 6% trên thị trường phi chính thức so với đỉnh tháng 11, qua đó thu hẹp đáng kể chênh lệch tỷ giá, bất chấp thâm hụt thương mại 1.8 tỷ USD. Sự ổn định này được hỗ trợ bởi dòng kiều hối dồi dào dịp cuối năm, USD suy yếu (DXY giảm 1.4%) và nhu cầu tiền Đồng tăng cao mang tính mùa vụ trước Tết Nguyên đán. Thanh khoản cải thiện trong tháng 1 cho phép NHNN hút ròng 64,3 nghìn tỷ đồng, kéo lãi suất qua đêm bình quân giảm xuống 4.3% từ mức 6% trong tháng 12. Tuy nhiên, áp lực thanh khoản quay trở lại vào đầu tháng 2, buộc NHNN bơm thêm khoảng 1 tỷ USD thông qua nghiệp vụ hoán đổi ngoại tệ (FX swaps), nhằm ổn định mặt bằng lãi suất. Dư nợ OMO đạt 321 nghìn tỷ đồng cuối tháng 1, giảm so với 409 nghìn tỷ đồng cuối năm 2025.

Sau mức tăng 41% trong năm 2025, chỉ số VNIndex tiếp tục duy trì đà tăng trong tháng 1, đóng cửa ở mức 1.829 điểm (+2,5%). Nhóm cổ phiếu Vingroup bước vào pha điều chỉnh, sau đợt tăng mạnh gấp 6-8 lần trong năm 2025, đi ngược với kết quả kinh doanh Q4 tích cực. Tuy nhiên, điểm sáng là độ rộng thị trường đã được cải thiện khi dòng tiền luân chuyển sang các cổ phiếu vốn hóa lớn và các nhóm ngành khác. Đáng chú ý, nhóm doanh nghiệp Nhà nước đã thu hút đà tăng nhờ động lực từ Nghị quyết 79. Nghị quyết này được kỳ vọng sẽ giúp nâng cao quy mô và hiệu quả hoạt động, đồng thời đẩy nhanh tiến trình thoái vốn nhà nước. Giá trị giao dịch bình quân ngày trên sàn HSX và toàn thị trường trong tháng 1 tăng lần lượt 46.9% svtt và 49.4% svtt, đạt 1.33 tỷ USD và 1.47 tỷ USD.
Diễn biến theo ngành nhìn chung tích cực, dẫn dắt bởi nhóm Năng lượng và Tiện ích. Nhóm Dầu khí ghi nhận mức tăng mạnh nhất, tăng 42%, chủ yếu nhờ PLX (+67%) và OIL (+51%). Theo sau là nhóm Tiện ích (+37%), được hỗ trợ chủ yếu bởi GAS (+62%). Ở chiều ngược lại, các nhóm ngành Bất động sản (-14%), Công nghiệp (-6%) và Dịch vụ tiêu dùng (-3%) là những ngành diễn biến kém tích cực nhất trong kỳ.
Trong năm 2026, chúng tôi dự báo lợi nhuận doanh nghiệp tăng 14% svck, giảm nhẹ so với mức 17.5% svck trong năm 2025. Định giá thị trường vẫn ở mức hấp dẫn, với P/E trượt 12 tháng ở mức 16.5x và P/E dự phóng 2026 khoảng 13.8x, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 14x. Nếu loại trừ nhóm cổ phiếu Vingroup, P/E dự phóng 2026 chỉ còn 11.8x. Chúng tôi kỳ vọng hiệu suất vượt trội trong năm 2026 sẽ chủ yếu đến từ các nhóm ngành đi sau thị trường chung, nhưng có nền tảng tăng trưởng lợi nhuận tích cực và mặt bằng định giá còn hấp dẫn, bao gồm nhóm Tiêu dùng, Vật liệu, Năng lượng và một số ngân hàng được chọn lọc.
.
