Tin tức và Nhận định

Tin tức mới nhất về hoạt động công ty, và các chuyển biến đối với quỹ đầu tư do SSIAM quản lý.
Báo cáo cập nhật thị trường 04.2026

Tăng trưởng kinh tế tăng tốc trong Q1/2026

TÓM TẮT

• Mức tăng trưởng trong Q1/2026 tạo tiền đề vững chắc cho nền kinh tế, song việc chưa đạt mục tiêu 9% của Chính phủ, đi kèm áp lực lạm phát và thâm hụt thương mại nới rộng, đòi hỏi các cơ quan quản lý phải điều hành chính sách thận trọng hơn trong Quý 2. Ngân hàng Nhà nước hiện đối mặt với áp lực trong việc cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng và ổn định giá cả, nhất là khi giá dầu thế giới cùng sức mạnh đồng USD kéo dài đà tăng. Mặc dù tiêu dùng nội địa hồi phục trong tháng 3 là tín hiệu tích cực, các rủi ro ngoại biên như xung đột Trung Đông và nhu cầu suy yếu vẫn là những biến số cần theo dõi chặt chẽ. Chúng tôi duy trì quan điểm lạc quan nhưng thận trọng đối với nền kinh tế Việt Nam khi các áp lực vĩ mô đang bắt đầu gia tăng và có thể ảnh hưởng rõ nét hơn trong các quý tới.
• Thị trường điều chỉnh mạnh sau chuỗi tăng kéo dài 4 tháng liên tiếp, tháng 3 ghi nhận mức giảm mạnh nhất kể từ tháng 10/2023, đóng cửa tại 1,674.5 điểm (-11% so với tháng trước) trong bối cảnh môi trường rủi ro toàn cầu gia tăng sau xung đột Mỹ-Israel-Iran ngày 28/2.
 
Mức tăng trưởng trong Q1/2026 tạo tiền đề vững chắc cho nền kinh tế, song việc chưa đạt mục tiêu 9% của Chính phủ, đi kèm áp lực lạm phát và thâm hụt thương mại nới rộng, đòi hỏi các cơ quan quản lý phải điều hành chính sách thận trọng hơn trong Quý 2. Ngân hàng Nhà nước hiện đối mặt với áp lực trong việc cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng và ổn định giá cả, nhất là khi giá dầu thế giới cùng sức mạnh đồng USD kéo dài đà tăng. Mặc dù tiêu dùng nội địa hồi phục trong tháng 3 là tín hiệu tích cực, các rủi ro ngoại biên như xung đột Trung Đông và nhu cầu suy yếu vẫn là những biến số cần theo dõi chặt chẽ. Chúng tôi duy trì quan điểm lạc quan nhưng thận trọng đối với nền kinh tế Việt Nam khi các áp lực vĩ mô đang bắt đầu gia tăng và có thể ảnh hưởng rõ nét hơn trong các quý tới.
 
Nền kinh tế Việt Nam tiếp tục ghi nhận động lực tăng trưởng mạnh trong Q1/2026, với GDP tăng 7.83% svck, cao hơn mức 7.07% svck của Q1/2025 và thuộc nhóm mức tăng trưởng theo quý tích cực trong khu vực, dù con số thực tế vẫn thấp hơn nhẹ so với mục tiêu chính thức 8.0% svck. Cơ cấu tăng trưởng cho thấy sự lan tỏa tương đối rộng. Khu vực công nghiệp tiếp tục đóng vai trò động lực chính, tăng 9.01% svck và đóng góp khoảng 38% vào mức tăng chung của toàn nền kinh tế. Trong đó, ngành chế biến chế tạo dẫn dắt với mức tăng 9.73% svck, trong khi xây dựng duy trì đà ổn định ở mức 8.36% svck. Hoạt động thương mại đối ngoại phục hồi mạnh, dù cán cân ghi nhận mức thâm hụt nhẹ. Tổng kim ngạch thương mại tăng 23% svck, tuy nhiên tốc độ tăng của nhập khẩu (+27% svck) vượt xuất khẩu, dẫn đến thâm hụt thương mại 3.64 tỷ USD trong quý. Đà tăng nhập khẩu nhiều khả năng phản ánh nhu cầu tái tích trữ hàng tồn kho cũng như xu hướng đẩy mạnh nhập hàng sớm trước những thay đổi dự kiến trong chính sách thương mại toàn cầu, những yếu tố cần được theo dõi sát trong dữ liệu quý 2. Chỉ số PMI ngành sản xuất của Việt Nam tiếp tục duy trì trên ngưỡng 50 điểm trong tháng 3, qua đó kéo dài chuỗi mở rộng sang tháng thứ 9 liên tiếp. Tuy nhiên, PMI giảm xuống 51.2 điểm từ mức 54.3 điểm của tháng 2, ghi nhận mức cải thiện thấp nhất kể từ tháng 9 năm ngoái, cho thấy động lực mở rộng đang có dấu hiệu chậm lại.

Dòng vốn đầu tư phản ánh niềm tin bền vững vào triển vọng kinh tế. Tổng vốn đầu tư toàn xã hội tăng 10.7% svck trong Q1/2026. Đáng chú ý, vốn FDI đăng ký tăng mạnh 42.9% svck, cho thấy danh mục dự án mới duy trì ở mức cao và dòng vốn ngoại tiếp tục quan tâm đáng kể đến các lĩnh vực sản xuất và logistics của Việt Nam. Một số dự án FDI quy mô lớn được đăng ký trong kỳ bao gồm: dự án LNG Quỳnh Lập trị giá 2.2 tỷ USD (PV Power & SK), dự án Samsung Thái Nguyên 1.2 tỷ USD, và khoản góp vốn 1.7 tỷ USD của Haryanto Sudarno Kusuma vào VLD (TP.HCM). Ở chiều thực hiện, FDI giải ngân tăng 9.1% svck. Giải ngân đầu tư công đạt 4.4 tỷ USD trong quý 1/2026 (+45% svck), hoàn thành 10.4% kế hoạch năm.

 
Tiêu dùng nội địa duy trì sức chống chịu tốt, với tổng mức bán lẻ danh nghĩa tăng 10.9% svck, trong khi tăng trưởng bán lẻ thực đạt 7.0%, đây là tín hiệu đáng khích lệ xét trong môi trường bên ngoài còn nhiều rủi ro. Đáng chú ý, tiêu dùng dịch vụ tiếp tục tăng nhanh hơn so với bán lẻ, tăng 13.3% svck. Lĩnh vực du lịch cũng ghi nhận mức tăng 12.5% svck, với lượng khách quốc tế đạt 6.8 triệu lượt trong Q1/2026
 
Lạm phát cần được theo dõi chặt chẽ. CPI tháng 3 tăng 4.65% svck, mức cao nhất trong vòng 5 năm, chủ yếu do chi phí vận tải liên quan đến năng lượng tăng mạnh (trong đó giá xăng dầu trong nước tăng gần 30%) trong bối cảnh căng thẳng Trung Đông leo thang. Tính chung Q1/2026, CPI bình quân tăng 3.51% svck, trong khi lạm phát cơ bản tăng 3.63% svck, cho thấy áp lực giá cơ bản vẫn trong tầm kiểm soát nhưng đang có xu hướng nhích lên. Sự chênh lệch giữa lạm phát toàn phần và lạm phát cơ bản phản ánh yếu tố truyền dẫn từ giá năng lượng là động lực chính, thay vì lạm phát do cầu kéo trên diện rộng.
 
Trong tháng 3/2026, tình trạng thắt chặt thanh khoản đồng VND đã khiến mặt bằng lãi suất tăng mạnh sau Tết. Lãi suất huy động của nhóm ngân hàng thương mại nhà nước (NHTMNN) tăng 70 điểm cơ bản so với tháng trước (tăng 120 điểm cơ bản so với mức đáy tháng 11/2025). Áp lực hệ thống thể hiện rõ khi lãi suất liên ngân hàng qua đêm tăng vọt lên 11%, trong khi dư nợ reverse repo (OMO) giảm xuống còn 290 nghìn tỷ đồng, mức thấp nhất kể từ tháng 11/2025. Tình trạng này bắt nguồn từ sự mất cân đối mang tính cấu trúc kéo dài, khi tăng trưởng tín dụng liên tục vượt tăng trưởng huy động. Theo đó, tỷ lệ cho vay trên huy động thuần (pure LDR) của hệ thống ngân hàng tăng lên mức kỷ lục 110%, buộc các ngân hàng phải cạnh tranh quyết liệt hơn trong việc thu hút nguồn vốn
 
Trên thị trường ngoại hối, VND mất giá 1.1% so với tháng trước, xóa bỏ toàn bộ mức tăng đầu năm và ghi nhận mức giảm 0.2% từ đầu năm. Áp lực leo thang từ xung đột Iran, giá dầu tăng cao và chỉ số DXY mạnh lên đã khiến chênh lệch giữa tỷ giá USD/VND trên thị trường tự do và tỷ giá chính thức nới rộng từ khoảng 1.5% lên tới 5% tại một số thời điểm. Để ứng phó với các sức ép này, NHNN đã can thiệp (tương tự giai đoạn cuối năm 2025) thông qua bán USD kỳ hạn 180 ngày với điều khoản hủy ngang, tại mức 26,850 VND/USD. Cách tiếp cận linh hoạt này giúp ổn định kỳ vọng thị trường, đồng thời hạn chế tác động tiêu cực lên dự trữ ngoại hối. Song song đó, nhu cầu trú ẩn an toàn gia tăng đã đẩy mức chênh lệch giá vàng trong nước lên mức rất cao, dao động khoảng 25-30 triệu đồng/lượng so với giá vàng thế giới trong bối cảnh biến động tỷ giá còn tiếp diễn
 
 
Thị trường điều chỉnh mạnh sau chuỗi tăng kéo dài 4 tháng liên tiếp, tháng 3 ghi nhận mức giảm mạnh nhất kể từ tháng 10/2023, đóng cửa tại 1,674.5 điểm (-11% so với tháng trước) trong bối cảnh môi trường rủi ro toàn cầu gia tăng sau xung đột Mỹ-Israel-Iran ngày 28/2. Dù thị trường điều chỉnh sâu, thanh khoản vẫn duy trì tích cực, phản ánh lực hấp thụ đáng kể từ nhà đầu tư trong nước. Giá trị giao dịch bình quân ngày (ADTV) trong tháng 3 tăng 5.4% svtt trên HOSE, đạt 1.2 tỷ USD, và tăng 6.4% trên cả ba sàn, lên 1.3 tỷ USD. Khối ngoại tiếp tục bán ròng tháng thứ 3 liên tiếp, với tổng giá trị rút ròng 665.3 triệu USD trên toàn thị trường. Áp lực bán tập trung chủ yếu vào các cổ phiếu vốn hóa lớn mang tính đại diện như VIC (-185.0 triệu USD), FPT (-97.2 triệu USD) và STB (-95.2 triệu USD). Ở chiều ngược lại, dòng tiền ngoại có sự chọn lọc khi quay lại nhóm tiêu dùng và hóa chất-nông nghiệp, với MWG (+56.2 triệu USD), DCM (+36.7 triệu USD) và MCH (+35.0 triệu USD).
 
Đợt điều chỉnh diễn ra trên diện rộng, với gần một nửa số nhóm ngành ghi nhận mức giảm hai chữ số. Công nghệ thông tin (-19%) là nhóm suy yếu mạnh nhất, chịu tác động lớn từ FPT (-20%) trong bối cảnh cổ phiếu công nghệ toàn cầu điều chỉnh. Đáng chú ý, dù giá dầu thô tăng mạnh, nhóm Tiện ích (-19%) và Năng lượng (-16%) vẫn giảm sâu. Diễn biến này chủ yếu đến từ PLX (-30%), OIL (-19%) khi thị trường lo ngại khả năng biên lợi nhuận bị thu hẹp do cơ chế điều hành giá bán lẻ trong nước, cùng với GAS (-27%).
 
Về định giá, tại thời điểm cuối tháng 3, VNIndex giao dịch ở mức P/E trượt 12 tháng là 15.3x, thấp hơn mức trung bình 5 năm khoảng 17x. Rủi ro địa chính trị tiếp tục là yếu tố chi phối tâm lý thị trường. Trong nước, tình trạng thắt chặt thanh khoản hệ thống ngày càng đáng lưu ý khi một số ngân hàng thương mại đã nâng lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng lên trên 9%. Nhà đầu tư sẽ cần tập trung quan sát các số liệu vĩ mô Q1, kết quả kinh doanh và kế hoạch tại mùa ĐHCĐTN. Ở chiều tích cực, nhịp điều chỉnh 11% vừa qua đã cải thiện đáng kể tương quan rủi ro, lợi nhuận cho các chiến lược bắt đáy. Một yếu tố quan trọng trong ngắn hạn là kỳ rà soát của FTSE Russell vào ngày 8/4 liên quan đến khả năng nâng hạng Việt Nam lên thị trường mới nổi thứ cấp (Secondary Emerging Market).
 
Admin

Admin

Ngày công bố:

13/04/2026

LIÊN HỆ NGAY

Hãy để chúng tôi phục vụ bạn