Báo cáo cập nhật thị trường 06.2026
Lạm phát tiếp tục leo thang, thâm hụt thương mại mở rộng trong tháng 5
TÓM TẮT
• Sản xuất công nghiệp và thương mại tháng 5 tiếp tục tăng trưởng tích cực với IIP tăng 8.79% svck và PMI bật lên 52.8, song thâm hụt thương mại chạm 5.21 tỷ USD, mức cao nhất trong năm, do nhập khẩu nguyên vật liệu và năng lượng tăng mạnh.
• Đầu tư công và FDI tiếp tục là hai trụ đỡ chính của nền kinh tế, với giải ngân đầu tư công tháng 5 đạt mức cao nhất 4 năm và FDI giải ngân lũy kế 5 tháng lập đỉnh mới 9.75 tỷ USD. Tuy nhiên, tiêu dùng thực đang giảm tốc liên tục khi lạm phát leo thang, CPI tháng 5 đạt 5.60% svck, cao nhất kể từ tháng 1/2020, đặt ra thách thức đáng kể để CPI bình quân cả năm không vượt mục tiêu 4.5%.
• Đầu tư công và FDI tiếp tục là hai trụ đỡ chính của nền kinh tế, với giải ngân đầu tư công tháng 5 đạt mức cao nhất 4 năm và FDI giải ngân lũy kế 5 tháng lập đỉnh mới 9.75 tỷ USD. Tuy nhiên, tiêu dùng thực đang giảm tốc liên tục khi lạm phát leo thang, CPI tháng 5 đạt 5.60% svck, cao nhất kể từ tháng 1/2020, đặt ra thách thức đáng kể để CPI bình quân cả năm không vượt mục tiêu 4.5%.
• VN-Index chỉ tăng nhẹ +0.5% trong tháng sau khi chạm đỉnh 1,927.9 điểm rồi điều chỉnh, trong bối cảnh khối ngoại tiếp tục bán ròng 12,000 tỷ VND và thanh khoản hạ nhiệt so với tháng 3. Định giá P/E ~15.2x vẫn thấp hơn trung bình lịch sử, song áp lực lãi suất và lạm phát hạn chế khả năng mở rộng định giá ngắn hạn, kỳ rà soát nâng hạng FTSE tháng 9/2026 vẫn là luận điểm trung hạn quan trọng nhất cho thị trường.
Chỉ số IIP tháng 5/2026 tăng 8.79% svck và 3.27% so với tháng 4, đưa lũy kế 5 tháng lên 9.08% svck. Mặc dù tốc độ tăng svck của IIP chậm lại so với tháng trước nhưng PMI tháng 5 bất ngờ tăng lên mức 52.8. Đồng thời, kim ngạch xuất khẩu tháng 5/2026 đạt 46.93 tỷ USD (+18.2% svck), nhập khẩu đạt 52.14 tỷ USD (+33.8% svck) vẫn duy trì tăng trưởng tích cực. Mặc dù vậy thâm hụt thương mại 5.21 tỷ USD lại là mức cao nhất trong năm. Thâm hụt thương mại phản ánh nhu cầu nhập nguyên vật liệu và hàng trung gian phục vụ sản xuất, cộng với giá năng lượng nhập khẩu duy trì ở mức cao, cụ thể nhập khẩu dầu thô tháng 5 đã tăng gấp 2 lần svck. Thâm hụt nới rộng liên tục 5 tháng dự đoán gây áp lực cấu trúc lên cung ngoại tệ và VND. Mặc dù vậy, thặng dư thương mại có thể quay lại nếu nhập khẩu nguyên liệu đang được tích trữ dần chuyển hóa thành hàng xuất khẩu; bên cạnh đó nếu thỏa thuận ngừng bắn giữ Mỹ - Iran được hiện thực hóa sẽ giúp giá dầu và cước vận tải sẽ hạ nhiệt; nhưng nếu các kịch bản này chậm hơn dự kiến, áp lực tỷ giá dự kiến sẽ kéo dài đến hết năm 2026.
Đầu tư công tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng của nền kinh tế. Giải ngân đầu tư công tháng 5/2026 đạt 75,075 tỷ đồng — mức tháng 5 cao nhất trong ít nhất 4 năm gần đây và tăng mạnh so với tháng 4 (23,498 tỷ). Lũy kế 5 tháng đạt 219,358 tỷ đồng, tăng 18.9% svck. Sự tăng tốc mạnh trong tháng 5 cho thấy các bộ ngành và địa phương đang đẩy nhanh giải ngân theo chỉ đạo của Chính phủ. Đầu tư công tiếp tục là bộ đệm quan trọng cho tăng trưởng trong bối cảnh thâm hụt thương mại, nhưng cũng đồng thời là yếu tố gây áp lực giá ở nhóm vật liệu xây dựng.

FDI giải ngân lũy kế 5 tháng đạt 9.75 tỷ USD, tăng 9.6% svck — tiếp tục lập mức cao mới cho giai đoạn này. Riêng tháng 5, FDI giải ngân đạt 2.35 tỷ USD và FDI đăng ký & bổ sung đạt 5.34 tỷ USD (+32.7% svck). Dòng vốn FDI bền vững tiếp tục là yếu tố hỗ trợ ngoại tệ quan trọng, một phần bù đắp cho thâm hụt thương mại. Các dự án lớn đã đăng ký trong Q1 — LNG Quỳnh Lập, Samsung Thái Nguyên — sẽ duy trì đà giải ngân trong các quý tới, củng cố triển vọng tăng trưởng trung hạn của khu vực chế biến chế tạo.
Tiêu dùng giảm tốc do lạm pháp leo thang. Tổng mức bán lẻ tháng 5/2026 đạt 647,057 tỷ đồng, tăng 11.8% svck và lũy kế 5 tháng tăng 11.2% svck. Tuy nhiên, tăng trưởng thực (loại trừ yếu tố giá tăng) lũy kế 5 tháng tiếp tục giảm về 6.1% svck — từ 6.3% của 4 tháng và 7.0% của Q1 — cho thấy xu hướng giảm của tiêu dùng thực khi lạm phát leo thang. Về du lịch, khách quốc tế đến Việt Nam tháng 5/2026 đạt 1.78 triệu lượt, tăng 16.5% svck — giảm tốc so với mức 22.8% svck của tháng 4 do bước vào mùa thấp điểm.
Lạm phát tiếp tục duy trì ở mức cao. CPI tháng 5/2026 tăng 5.60% svck và tăng 0.29% so với tháng 4 — mức cao nhất kể từ tháng 1/2020, đưa CPI bình quân 5 tháng lên 4.32% svck. Nhóm nhà ở và vật liệu xây dựng tiếp tục là nhóm dẫn dắt với mức tăng 8.19% svck, phản ánh giá nguyên vật liệu và nhu cầu xây dựng vẫn mạnh do đầu tư công. Lạm phát cơ bản chỉ tăng 0.34% so với tháng trước và tăng 4.67% so với cùng kỳ năm trước gần như đứng yên so với mức 4.66% tháng 4, cho thấy áp lực giá chủ yếu từ năng lượng và vật liệu, chưa lan rộng qua cầu tiêu dùng hộ gia đình. Tuy nhiên, với CPI bình quân đã ở 4.32%, để CPI bình quân cả năm không vượt mục tiêu 4.5%, các tháng còn lại cần duy trì mức tăng dưới 4.6% svck — thách thức đáng kể nếu giá năng lượng toàn cầu chưa hạ nhiệt.

Thị trường tiền tệ: Thanh khoản hệ thống tiếp tục ổn định hơn trong tháng 5 sau giai đoạn căng thẳng từ tháng 3. Ngân Hàng Nhà Nước (“NHNN”) bơm thêm tổng 250,480 tỷ đồng qua kênh mua kỳ hạn trong tháng 5, với lãi suất qua đêm dao động trong biên 5.0–7.0% — thấp hơn đáng kể so với đỉnh 11.4% cuối tháng 3 và vùng 8.8–9.0% đầu tháng 4. Cuối tháng 5, lãi suất qua đêm nhích lên 6.97–7.80%, phản ánh nhu cầu thanh khoản cuối kỳ. Về lãi suất huy động, sau cam kết của các ngân hàng thương mại tại cuộc họp ngày 9/4 với Thống đốc NHNN, một số ngân hàng đã điều chỉnh giảm nhẹ lãi suất kỳ hạn ngắn; tuy nhiên với CPI bình quân đã ở mức 4.32%, dư địa NHNN hạ lãi suất điều hành còn hạn chế. Về tỷ giá, USD/VND trên thị trường liên ngân hàng tiếp tục ổn định trong tháng 5, giao dịch quanh vùng 26,085 - 26,395 VND. Sự ổn định tỷ giá phản ánh chính sách điều hành linh hoạt và nhờ dòng vốn FDI giải ngân 2.35 tỷ USD trong tháng 5 cung cấp ngoại tệ bù đắp đáng kể. Tuy nhiên, trong thời gian tới, các rủi ro như giá dầu tăng, thâm hụt thương mại kéo dài hay dòng vốn FDI chậm lại sẽ sẽ tạo áp lực mất giá lên đồng VND.

Thị trường chứng khoán: VN-Index mở cửa đầu tháng tại mức 1,854.1 điểm, bứt phá lên đỉnh 1,927.9 điểm ngày 18/5 (+4.0% so với điểm mở tháng) trước khi điều chỉnh và đóng cửa tại 1,863.5 điểm — tăng nhẹ +0.5% svtt và lũy kế YTD +4.4%. VN30 kém hơn VNIndex với mức -1.3% svtt, cho thấy nhóm vốn hóa lớn đang chịu nhiều áp lực.
Thanh khoản hạ nhiệt rõ, giá trị giao dịch bình quân trên HOSE đạt ~713 triệu cổ phiếu/phiên, tổng giá trị giao dịch khớp lệnh HOSE cả tháng đạt 410,733 tỷ VND — tương đương với mức tháng 4 (408,076 tỷ VND) và giảm 31% so với tháng 3. Đáng chú ý trong kỳ, khối ngoại tiếp tục bán ròng 12 nghìn tỷ VND trong tháng 5, tiếp nối chuỗi bán ròng liên tục từ đầu năm. Lũy kế YTD 2026 khối ngoại đã rút ròng -2,373 triệu USD, theo xu hướng chung của toàn khu vực như Indonesia (-3,155 triệu USD YTD) và Philippines (-223 triệu USD).
Nhóm năng lượng dẫn đầu toàn thị trường với với mức tăng +51.3% YTD nhờ giá dầu leo thang. Bất động sản +18.0% YTD (chủ yếu từ đà tăng Q1 của nhóm Vingroup). Tài chính duy trì +1.3% YTD. Ở chiều ngược lại, nhóm công nghệ thông tin mất -23.5% YTD trong bối cảnh định giá công nghệ toàn cầu điều chỉnh.
Định giá VN-Index tại P/E trượt 12 tháng ~15.2x vẫn thấp hơn trung bình 5 năm (~17x); tuy nhiên áp lực lãi suất và lạm phát leo thang hạn chế khả năng điều chỉnh định giá trong ngắn hạn. Luận điểm đầu tư trong trung hạn quan trọng vẫn là kỳ rà soát nâng hạng FTSE tháng 9/2026, nếu Việt Nam được nâng hạng từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi, ước tính 1.5–2.0 tỷ USD vốn thụ động sẽ vào thị trường trong vòng 6 tháng sau quyết định.
